Kim cương 6 ly 3 đến 7 ly 2

     

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH QUỐC TẾ GIA

Kiểm định thế giới GIA, IGI đáng tin tưởng quả đât, giá trị toàn cầu - Giá và cơ chế thu thay đổi cho 90% hữu ích nhất mang đến Khách hàng! Ex*: Excellent. GIA*: Giấy kiểm tra GIA .


Kích cỡ (ly)Thông số (Color/Clarity/Cut)Giá
3 ly 6F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*10,857,00010,423,000
4 ly 5F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*19,270,00018,499,000
5 ly 4F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*58,398,00056,062,000
6 ly 3F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*206,308,000198,056,000
6 ly 8F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*274,715,000263,726,000
7 ly 2F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*384,225,000368,856,000
8 ly 1F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*672,841,000645,927,000
9 lyF/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*1,349,866,0001,295,871,000

GIÁ KIM CƯƠNG 3 LY 6 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Bạn đang xem: Kim cương 6 ly 3 đến 7 ly 2

màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D16,403,00015,747,00014,006,00013,446,00013,583,00013,040,00011,891,00011,415,00011,562,00011,100,000
E15,980,00015,341,00013,583,00013,040,00013,207,00012,679,00011,562,00011,100,00011,186,00010,739,000
F15,604,00014,980,00013,207,00012,679,00012,784,00012,273,00011,186,00010,739,00010,857,00010,423,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D25,709,00024,681,00021,150,000đôi mươi,304,000đôi mươi,398,00019,582,00018,236,00017,507,00017,625,00016,9đôi mươi,000
E24,957,00023,959,00020,398,00019,582,00019,646,00018,860,00017,625,00016,9đôi mươi,00016,967,00016,288,000
F24,205,00023,237,00019,646,00018,860,00018,894,00018,138,00016,967,00016,288,00016,309,00015,657,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 5 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D35,274,00033,863,00030,080,00028,877,00028,380,00027,245,00023,195,00022,267,00022,379,00021,484,000
E30,323,00029,110,00028,327,00027,194,00026,577,00025,514,00021,973,00021,094,000trăng tròn,798,00019,966,000
F28,083,00026,960,00026,488,00025,428,00024,710,00023,722,000đôi mươi,398,00019,582,00019,270,00018,499,000

GIÁ KIM CƯƠNG 5 LY 4 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D103,247,00099,117,00093,753,00090,003,00081,803,00078,531,00070,955,00068,117,00065,527,00062,906,000
E92,567,00088,864,00087,162,00083,676,00077,973,00074,854,00066,905,00064,229,00060,099,00057,695,000
F85,081,00081,678,00078,373,00075,238,00074,563,00071,580,00064,170,00061,603,00058,398,00056,062,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D207,195,000198,907,000191,948,000184,270,000156,534,000150,273,000140,530,000134,909,000131,483,000126,224,000
E186,726,000179,257,000175,535,000168,514,000153,761,000147,611,000133,833,000128,480,000130,308,000125,096,000
F169,363,000162,588,000157,987,000151,668,000137,287,000131,796,000123,258,000118,328,000118,558,000113,816,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 3 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Xem thêm: Bảng Giá Xe Kia 2017 Kèm Chương Trình Khuyến Mãi Tháng 2/2017 Mới Nhất Hôm Nay

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D354,603,000340,419,000296,033,000284,192,000257,325,000247,032,000238,854,000229,300,000224,707,000215,719,000
E294,103,000282,339,000266,227,000255,578,000249,7trăng tròn,000239,731,000227,480,000218,381,000219,361,000210,587,000
F261,160,000250,714,000255,587,000245,364,000231,123,000221,878,000210,518,000202,097,000206,308,000198,056,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 8 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D563,415,000540,878,000487,402,000467,906,000424,603,000407,619,000386,183,000370,736,000327,727,000314,618,000
E470,118,000451,313,000430,962,000413,724,000383,157,000367,831,000330,909,000317,673,000290,648,000279,022,000
F414,424,000397,847,000380,593,000365,369,000357,811,000343,499,000298,098,000286,174,000274,715,000263,726,000

GIÁ KIM CƯƠNG 7 LY 2 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D743,912,000714,156,000683,385,000656,050,000573,982,000551,023,000505,621,000485,396,000467,827,000449,114,000
E637,849,000612,335,000608,803,000584,451,0005trăng tròn,960,000500,122,000459,473,000441,094,000443,576,000425,833,000
F569,405,000546,629,000523,933,000502,976,000451,650,000433,584,000431,743,000414,473,000384,225,000368,856,000

GIÁ KIM CƯƠNG 8 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D1,750,069,0001,680,066,0001,494,718,0001,434,929,0001,397,296,0001,341,404,0001,196,191,0001,148,343,000802,010,000769,930,000
E1,433,120,0001,375,795,0001,179,389,0001,132,213,0001,027,785,000986,674,000822,900,000789,984,000750,825,0007đôi mươi,792,000
F1,219,458,0001,170,680,0001,065,196,0001,022,588,000913,890,000877,334,000771,802,000740,930,000672,841,000645,927,000

GIÁ KIM CƯƠNG 9 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityVVS1VVS2VS1VS2
D2,663,709,0002,557,161,0002,249,285,0002,159,314,0001,939,719,0001,862,130,0001,549,759,0001,487,769,000
E2,449,859,0002,351,865,0002,099,901,0002,015,905,0001,799,966,0001,727,967,0001,449,939,0001,391,941,000
F2,249,901,0002,159,905,0001,949,897,0001,871,901,0001,649,824,0001,583,831,0001,349,866,0001,295,871,000

1. Giấy kiểm tra klặng cưng cửng (Certificate)

Giấy kiểm nghiệm hệt như tờ giấy knhị sinh mang lại viên kyên ổn cương cứng là thước đo chắc chắn rằng duy nhất về chất lượng và cực hiếm. Giấy kiểm định của các tổ chức nước ngoài có giá trị trái đất nhỏng GIA (Viện Đá Quý Hoa Kỳ), IGI (Viện Đá Quý Quốc Tế) thì càng có mức giá trị.

*
*

2. Giác giảm (Cut)

Tùy vào ngân sách Bạn hoàn toàn có thể chọn giác cắt tự Very Good trsống lên

*

3. Nước/ màu (Color)

Tùy vào túi tiền Quý Khách hoàn toàn có thể chọn trường đoản cú nước H trsống lên D

*

4. Độ Tinh Khiết (Clarity)

Tùy vào chi phí Quý Khách hoàn toàn có thể lựa chọn độ tinc khiết tự SI1 trsinh hoạt lên FL

*

5. Kích cỡ viên klặng cương (Carat Weight/Measurements)

Tùy vào chi phí Quý khách hàng hoàn toàn có thể form size viên kim cương cứng tương xứng với ổ trang sức nhưng mà người sử dụng yêu thích


Chuyên mục: Đầu tư tài chính