Expected là gì

     
Tôi Yêu Tiếng Anh Tháng Mười Một 24, 2020 Tháng Mười Một 24, 2020 Không có bình luận ở Hiểu ngay cấu trúc Expect trong tiếng Anh
*

“I expect that you will come.- Tôi mong rằng bạn sẽ đến.”. Cấu trúc với expect là chủ điểm ngữ pháp được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Bạn đã nắm chắc cách dùng cấu trúc này chưa? Trong bài viết hôm nay, Tôi Yêu Tiếng Anh sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc expect bao gồm định nghĩa, cấu trúc và bài tập có đáp án. Cùng theo dõi nhé!


1. Expect là gì?

Trước tiên, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu tổng quan về cấu trúc Expect trong tiếng Anh. 

Expect là một ngoại động từ tiếng Anh, mang nghĩa là chờ mong, mong đợi, hy vọng một điều gì đó sẽ đến hoặc sẽ xảy ra.

Bạn đang xem: Expected là gì

Do Expect là một ngoại động từ nên có thể đi cùng với một tân ngữ.

Ví dụ:

The child has been missing for 2 days. I expect it will return safely.

(Đứa trẻ đã mất tích được 2 ngày. Tôi mong đợi nó sẽ trở lại an toàn.)

Mike and Susie have been married for 3 years but have no children. I expect a miracle from them.

(Mike và Susie kết hôn được 3 năm nhưng không có con. Tôi mong đợi một phép màu đến với họ.)

*

2. Cấu trúc Expect và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc expect trong tiếng Anh khách đa dạng. Cùng tìm hiểu xem chúng được dùng như thế nào nhé.

Cấu trúc Expect dùng để diễn tả niềm hy vọng, sự mong đợi một điều gì do sẽ xảy ra hoặc sẽ đến

Với cách dùng này, chúng ta có 4 cấu trúc với Expect.

Cấu trúc 1: S + expect + something

Ví dụ:

I am expecting the end of semester test results.

(Tôi đang mong đợi kết quả kiểm tra cuối học kỳ.)

I expect she will agree to marry me.

(Tôi mong cô ấy sẽ đồng ý lấy tôi.)


Cấu trúc 2: S + expect + something + from + somebody/something

Ví dụ:

The people are expecting help from the government.

(Người dân đang mong đợi sự giúp đỡ từ chính phủ.)

Mike expects the sympathy from everyone.

(Mike hy vong sự đồng cảm từ mọi người.)

Cấu trúc 3: S + expect + to V (nguyên mẫu) + something

Ví dụ:

I expect to receive the help from you.

(Tôi mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn.)

He expects to become a good doctor.

Xem thêm: Trang Chủ Chính Thức - Chi Tiết Phiên Bản Cập Nhật 6

(Anh ấy mong muốn trở thành một bác sĩ giỏi.)

*

Cấu trúc 4:  S + expect + (that) + S + V

Ví dụ:

The teacher expects all her students will pass college.

(Cô giáo hy vọng tất cả học sinh của mình sẽ đậu đại học.)

I expect that she will forgive me.

(Tôi mong rằng cô ấy sẽ tha thứ cho tôi.)

Cấu trúc Expect dùng để nghĩ rằng ai đó nên cư xử theo một cách cụ thể hoặc làm một việc cụ thể

Ví dụ:

I expect honesty from my children.

(Tôi mong đợi sự trung thực từ các con của tôi.)

I expect he will apologize to everyone for his actions.

(Tôi mong anh ấy sẽ xin lỗi mọi người vì hành động của mình.)

Cấu trúc Expect dùng diễn tả việc đang mong đợi (một em bé)

Cấu trúc: S + be + expecting…

Ví dụ:

What are you expecting?

(Bạn đang mong đợi điều gì?)

She is expecting a baby.

(Cô ấy đang mong đợi một em bé.)


3. Phân biệt Expect, Hope, Look forward to

Cả 3 cấu trúc Expect, Hope và Look forward to đều mang ý nghĩa là hy vọng, mong chờ.Chính vì vậy, người họ tiếng Anh thường bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc này với nhau. 

*

Mặc dù có ý nghĩa giống nhau nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau:

Cấu trúc Expect: Thường mang nghĩa là bạn tin rằng điều đó sẽ xảy ra dù cho bạn có muốn hay không muốn;Hope: Được dùng khi rất mong một điều gì đó sẽ xảy ra mặc dù bạn không chắc nó có xảy ra hay không;Look forward to: Diễn đạt sự háo hức, mong chờ một sự kiện hay điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

I expect he will change.

(Tôi mong đợi anh ấy sẽ thay đổi.)

I hope I will pass the interview.

Tôi hy vọng tôi sẽ vượt qua cuộc phỏng vấn.)

I am looking forward to my birthday next month.

(Tôi đang mong chờ sinh nhật của mình vào tháng tới.)

4. Bài tập cấu trúc Expect có đáp án

Dưới đây là bài tập vận dụng kiến thức về cấu trúc Expect. Hãy cùng làm để ôn tập bạn nhé!

Bài tập: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

I ____ (expec/Hhope/look forward) they aren’t late. I still ____ (expec/Hhope/look forward) them to do it. I don’t ____ (expec/Hhope/look forward) to the holidays – I still have to work. We ____ (expec/Hhope/look forward) you to work a six-day week. They ____ (expec/Hhope/look forward) so much of me that I think I’ll disappoint them.

*

Đáp án:

Hope Expect Look forward Expect Expect

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Expect ma Tôi Yêu Tiếng Anh chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn củng cố ngữ pháp tiếng Anh cho mình. 


Chuyên mục: Đầu tư tài chính