Berry là gì

     
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Berry là gì

*
*
*

berry
*

berry /"beri/ danh từ (thực vật học) quả mọng hột (cà phê...) trứng cá, trứng tômhen-lobster in berry: con tôm hùm có trứng (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la nội động từ có quả mọng hái quả mọng
hạtwheat berry: hạt lúa mìquả mọngberry juice: nước quả mọng éptrứng cáberry enamel-linedhộp sắt có sơn phủberry syrupdịch quảberry winerượu hoa quảbest-quality berryloại tốt nhấtbloat berry enamel-linedhộp đồ hộp bị phồngblown berry enamel-linedhộp đồ hộp bị phồngbulged berry enamel-linedhộp đồ hộp bị phồngdouble-lacquered berry enamel-linedhộp sắt tây có sơn phủ hai lầndouble-seamed berry enamel-linedhộp đã sát trùngdouble-seamed berry enamel-linedhộp đã vệ sinhdrawn berry enamel-linedhộp sắt kéo dãnenamel (led) berry enamel-linedhộp sắt được sơnenamel (led) berry enamel-linedhộp sắt được tráng vécni bên trongenamel berry enamel-linedhộp sắt tây có sơn phủ để khỏi bị rỉ đenenamel-lined berry enamel-linedhộp sắt được sơnenamel-lined berry enamel-linedhộp sắt được tráng vécni bên trongfriction-top berry enamel-linedhộp sắt có nút nhámfruit berry enamel-linedđồ hộp quảfruit enamel-lined berry enamel-linedhộp sắt phủ vécnigallon berry enamel-linedgalông (3, 785 lít). garbage berry enamel-linedthùng chứa phế liệu thực phẩmgassy berry enamel-linedhộp đồ hộp bị phồnghole-in-top berry enamel-linedhộp sắt có nắp hàn hai lầnice berry enamel-linedlớp băng hình khốiice-cream berry enamel-linedống làm kemkey-opening berry enamel-linedhộp mở bằng khóakeyless berry enamel-linedhộp mở không cần khóalabeled berry enamel-linedhộp đã dãn nhãnlacquered berry enamel-linedhộp sắt được sơn
*



Xem thêm:

*

*

berry

Từ điển Collocation

berry noun

ADJ. ripe | wild | poisonous | holly, juniper, etc.

VERB + BERRY have, produce Does this bush have berries? | pick We picked a few of the berries. | eat

BERRY + VERB ripen | drop off > Special page at FRUIT

Từ điển WordNet


n.

any of numerous small and pulpy edible fruits; used as desserts or in making jams and jellies and preservesa small fruit having any of various structures, e.g., simple (grape or blueberry) or aggregate (blackberry or raspberry)

v.

pick or gather berries

We went berrying in the summer


English Slang Dictionary

a police car. The red lights on old cop cars looked like a berry on top of an ice cream. "Berry flashing those high beams" refers to a cop behind your car signalling for you to pull over: "Didn"t even see a berry flashing those high beams" -- Ice Cube (Today was a good day <1993>)

English Synonym and Antonym Dictionary

berries|berried|berryingsyn.: Berry Charles Edward Berry Chuck Berry

Chuyên mục: Đầu tư tài chính